Houzii
← Từ điển
Từ ghép

喝西北风

Phồn thể: [喝西北風]
hēxīběifēng
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen uống gió tây bắc (thành ngữ); đói rét
  • 4 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen uống gió tây bắc (thành ngữ); đói rét

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập