Houzii
← Từ điển
Từ ghép

喷薄欲出

Phồn thể: [噴薄欲出]
pēnbóyùchū
Nghĩa tiếng Việtsắp bùng nổ (thành ngữ); (mặt trời) xuất hiện rực rỡ
  • 4 chữ
  • 44 nét
  • 2 nghĩa