Từ ghép
喷薄欲出
Phồn thể: [噴薄欲出]Nghĩa tiếng Việtsắp bùng nổ (thành ngữ); (mặt trời) xuất hiện rực rỡ
- 4 chữ
- 44 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 sắp bùng nổ (thành ngữ)
- 2 (mặt trời) xuất hiện rực rỡ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.