Houzii
← Từ điển
Từ ghép

嗜碱性粒细胞

Phồn thể: [嗜鹼性粒細胞]
shìjiǎnxìnglìxìbāo
Nghĩa tiếng Việtbạch cầu hạt ưa bazơ (loại bạch cầu hiếm nhất)
  • 6 chữ
  • 63 nét