Chữ đơnChữ đa âm
嗳
Phồn thể: [噯]Nghĩa
- 1 (thán từ tiếc nuối)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 嗳腐[噯腐]ợ hơi thối rữa (thuật ngữ y học)
- 嗳气[噯氣]ợ
- 嗳酸[噯酸]ợ chua (thuật ngữ y học)
- 嗳腐吞酸[噯腐吞酸]ợ chua thối với trào ngược axit dạ dày (thuật ngữ y học)
- 嗳气腐臭[噯氣腐臭]ợ hơi thối rữa (thuật ngữ y học)
- 嗳气呕逆[噯氣嘔逆]ợ hơi và nôn nghịch dòng (thuật ngữ y học)
- 嗳气酸腐[噯氣酸腐]ợ hơi khí chua thối rữa (thuật ngữ y học)
- 嗳气吞酸[噯氣吞酸]ợ hơi và nuốt axit (thuật ngữ y học)