Houzii
← Từ điển
Từ ghép

嘎嘎

gāgā
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) tiếng kêu cạc cạc; tiếng còi; (phương ngữ miền Bắc) rất
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (từ tượng thanh) tiếng kêu cạc cạc
  2. 2 tiếng còi
  3. 3 (phương ngữ miền Bắc) rất
  4. 4 cũng phát âm [ga1 ga5], [ga2 ga5] v.v.

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập