Từ ghép
器宇轩昂
Phồn thể: [器宇軒昂]Nghĩa tiếng Việtcó dáng vẻ oai phong; dáng vẻ ấn tượng; nhìn thẳng thắn và ấn tượng
- 4 chữ
- 37 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 có dáng vẻ oai phong
- 2 dáng vẻ ấn tượng
- 3 nhìn thẳng thắn và ấn tượng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.