四季豆腐Từ ghép四季豆腐sìjìdòufuNghĩa tiếng Việtđậu phụ bốn mùa4 chữ34 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đậu phụ bốn mùaPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.四[tứ]bốn; 4Trang chữ →季[quí]mùa; tháng cuối của một mùa; người thứ tư hoặc trẻ nhất trong số các anh emTrang chữ →豆cây họ đậu; đỗ; đậu; hạt đậu (lượng từ: 棵 (kē), 粒 (lì)); đồ dùng cúng tế có chânTrang chữ →腐phân huỷ; mục nátTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →