Từ ghép
回天无力
Phồn thể: [回天無力]Nghĩa tiếng Việtkhông thể xoay chuyển tình thế tuyệt vọng (thành ngữ); không cứu vãn được tình hình
- 4 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 không thể xoay chuyển tình thế tuyệt vọng (thành ngữ)
- 2 không cứu vãn được tình hình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.