Houzii
← Từ điển
Từ ghép

回过头来

Phồn thể: [回過頭來]
huíguòtóulái
Nghĩa tiếng Việtquay đầu lại; quay lại; (nghĩa bóng) trở lại (điểm trước đó); quay lại (điều đang nói trước đó); (nghĩa bóng) nhìn lại (thời gian); suy ngẫm về quá khứ
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quay đầu lại; quay lại
  2. 2 (nghĩa bóng) trở lại (điểm trước đó); quay lại (điều đang nói trước đó)
  3. 3 (nghĩa bóng) nhìn lại (thời gian); suy ngẫm về quá khứ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập