Houzii
← Từ điển
Từ ghép

团队精神

Phồn thể: [團隊精神]
tuánduìjīngshén
Nghĩa tiếng Việttinh thần nhóm; chủ nghĩa tập thể; đoàn kết
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 4 nghĩa