Houzii
← Từ điển
Từ ghép

固定电话

Phồn thể: [固定電話]
gùdìngdiànhuà
Nghĩa tiếng Việtđiện thoại cố định; điện thoại bàn
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa