Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国共合作

Phồn thể: [國共合作]
Guó Gòng Hézuò
Nghĩa tiếng ViệtMặt trận Thống nhất (một trong hai liên minh giữa Quốc dân đảng và Đảng Cộng sản, 1923-1927 và 1937-1945)
  • 4 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 Mặt trận Thống nhất (một trong hai liên minh giữa Quốc dân đảng và Đảng Cộng sản, 1923-1927 và 1937-1945)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập