Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国务总理

Phồn thể: [國務總理]
guówùzǒng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtThủ tướng (cách dùng cũ)
  • 4 chữ
  • 33 nét