Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国家主席

Phồn thể: [國家主席]
guójiāzhǔxí
Nghĩa tiếng Việtchủ tịch nước (danh hiệu người đứng đầu nhà nước ở Trung Quốc và một số quốc gia khác)
  • 4 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 chủ tịch nước (danh hiệu người đứng đầu nhà nước ở Trung Quốc và một số quốc gia khác)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập