Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国民党

Phồn thể: [國民黨]
Guómíndǎng
Nghĩa tiếng ViệtĐảng Quốc Dân hoặc Quốc Dân Đảng (KMT); Đảng Quốc Dân
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa