Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中国国民党革命委员会

Phồn thể: [中國國民黨革命委員會]
Zhōngguó Guómíndǎng Gémìng Wěiyuánhuì
Nghĩa tiếng ViệtỦy ban Cách mạng của Quốc dân đảng
  • 10 chữ
  • 73 nét