Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国民政府

Phồn thể: [國民政府]
Guómínzhèngfǔ
Nghĩa tiếng Việtchính phủ Quốc dân 1920-1949 dưới thời Tưởng Giới Thạch 蔣介石|蒋介石
  • 4 chữ
  • 30 nét