Từ ghép
国泰民安
Phồn thể: [國泰民安]Nghĩa tiếng Việtnước thịnh vượng, dân chúng an bình (thành ngữ); hòa bình và thịnh vượng
- 4 chữ
- 29 nét
Nghĩa
- 1 nước thịnh vượng, dân chúng an bình (thành ngữ); hòa bình và thịnh vượng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 国[quốc]quốc gia; dân tộc; nhà nước (LT:个 (gè)); (hình thức kết hợp) quốc giaTrang chữ →
- 泰an toàn; bình yên; nhấtTrang chữ →
- 民(hình thức kết hợp) người dân; cư dân của một quốc giaTrang chữ →
- 安[an](hình thức kết hợp) yên lặng; bình yên; làm cho yên; làm cho an tâm; an toàn; chắc chắn; khỏe mạnhTrang chữ →