Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国泰民安

Phồn thể: [國泰民安]
guótàimín'ān
Nghĩa tiếng Việtnước thịnh vượng, dân chúng an bình (thành ngữ); hòa bình và thịnh vượng
  • 4 chữ
  • 29 nét