Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国泰航空

Phồn thể: [國泰航空]
Guótài Hángkōng
Nghĩa tiếng ViệtHãng hàng không Cathay Pacific, có trụ sở tại Hong Kong
  • 4 chữ
  • 36 nét