Từ ghép
国际劳动节
Phồn thể: [國際勞動節]Nghĩa tiếng ViệtNgày Quốc tế Lao động; Ngày Lao động Quốc tế (1 tháng 5)
- 5 chữ
- 33 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Ngày Quốc tế Lao động
- 2 Ngày Lao động Quốc tế (1 tháng 5)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.