Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国际法

Phồn thể: [國際法]
guójìfǎ
Nghĩa tiếng Việtluật pháp quốc tế
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 luật pháp quốc tế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập