Houzii
← Từ điển
Từ ghép

图像分割

Phồn thể: [圖像分割]
túxiàngfēngē
Nghĩa tiếng Việtphân đoạn hình ảnh (thị giác máy tính)
  • 4 chữ
  • 37 nét

Nghĩa

  1. 1 phân đoạn hình ảnh (thị giác máy tính)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập