Houzii
← Từ điển
Từ ghép

图像处理

Phồn thể: [圖像處理]
túxiàngchǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtxử lý hình ảnh
  • 4 chữ
  • 37 nét