Từ ghép
图形界面
Phồn thể: [圖形界面]Nghĩa
- 1 Giao diện Người dùng Đồ họa (GUI) (tin học)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.