Từ ghép
圣伯多禄大殿
Phồn thể: [聖伯多祿大殿]Nghĩa
- 1 Vương cung thánh đường Thánh Phêrô, Thành Vatican
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 圣thánh; thiêng liêng; vị thánhTrang chữ →
- 伯anh của cha; người lớn tuổi; bác trai bên nộiTrang chữ →
- 多[đa]nhiều; quá nhiều; dư thừa; (sau một số) ... lẻTrang chữ →
- 禄phúc lành; lương quan chứcTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 殿đại sảnh cung điệnTrang chữ →