Houzii
← Từ điển
Từ ghép

在这之前

Phồn thể: [在這之前]
zàizhèzhīqián
Nghĩa tiếng Việttrước đó; cho đến thời điểm đó
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa