Houzii
← Từ điển
Từ ghép

地方主义

Phồn thể: [地方主義]
dìfāngzhǔyì
Nghĩa tiếng Việtchủ nghĩa địa phương; thiên vị khu vực của mình
  • 4 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa