Từ ghép
地方戏
Phồn thể: [地方戲]Nghĩa tiếng Việtopera địa phương Trung Quốc, như là Việt kịch 越剧 (Yuèjù), Xuyên kịch 川剧 (Chuānjù), Hà Nam kịch 豫剧 (Yùjù) vv
- 3 chữ
- 16 nét
Nghĩa
- 1 opera địa phương Trung Quốc, như là Việt kịch 越剧 (Yuèjù), Xuyên kịch 川剧 (Chuānjù), Hà Nam kịch 豫剧 (Yùjù) vv
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.