Từ ghép
地方戏曲
Phồn thể: [地方戲曲]Nghĩa tiếng Việtopera Trung Quốc địa phương, chẳng hạn như kịch Shaoxing 越剧 (Yuèjù), kịch Tứ Xuyên 川剧 (Chuānjù), kịch Hà Nam 豫剧 (Yùjù) v.v.
- 4 chữ
- 22 nét
Nghĩa
- 1 opera Trung Quốc địa phương, chẳng hạn như kịch Shaoxing 越剧 (Yuèjù), kịch Tứ Xuyên 川剧 (Chuānjù), kịch Hà Nam 豫剧 (Yùjù) v.v.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.