地理定位Từ ghép地理定位dìlǐdìngwèiNghĩa tiếng Việtđịnh vị địa lý4 chữ32 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 định vị địa lýPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.地[địa]đất; mặt đất; ruộngTrang chữ →理[lí]kết cấu; vân (gỗ); bản chất bên trongTrang chữ →定[định]cố định; đặt; làm cho xác định; đặt mua (báo, v.v.); đặt trước (vé, v.v.); đặt hàng; đông lại; kết tụTrang chữ →位[vị]vị (lượng từ kính ngữ chỉ người); chỗ, vị tríTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →