地窄人稠Từ ghép地窄人稠dìzhǎirénchóuNghĩa tiếng Việtnhỏ và đông đúc4 chữ31 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nhỏ và đông đúcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.地[địa]đất; mặt đất; ruộngTrang chữ →窄[trách]hẹp; nhỏ nhen; túng quẫnTrang chữ →人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →稠dày; đông đúc; đặcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →