Houzii
← Từ điển
Từ ghép

地震学家

Phồn thể: [地震學家]
dìzhènxuéjiā
Nghĩa tiếng Việtnhà địa chấn học; nhà khoa học nghiên cứu động đất
  • 4 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa