Houzii
← Từ điển
Từ ghép

地震带

Phồn thể: [地震帶]
dìzhèndài
Nghĩa tiếng Việtvùng động đất; vành đai động đất
  • 3 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vùng động đất
  2. 2 vành đai động đất

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập