Houzii
← Từ điển
Từ ghép

坎坷不平

kǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)kěbùpíngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtđường lồi lõm gập ghềnh (thành ngữ); nghĩa bóng: đầy thất vọng và hy vọng tan vỡ
  • 4 chữ
  • 24 nét