Từ ghép
坎贝尔侏儒仓鼠
Phồn thể: [坎貝爾侏儒倉鼠]Nghĩa
- 1 chuột hamster lùn Campbell (Phodopus campbelli)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 坎hố; ngưỡng cửa; một trong Bát Quái 八卦 (bāguà), tượng trưng cho nướcTrang chữ →
- 贝ốc tiền; động vật có vỏ; tiền tệ (cổ)Trang chữ →
- 尔như vậy; nên; như thếTrang chữ →
- 侏người lùnTrang chữ →
- 儒học giả; người theo Nho giáoTrang chữ →
- 仓kho; thương khố; nhà khoTrang chữ →
- 鼠(hình thức kết hợp) chuột; con chuộtTrang chữ →