Houzii
← Từ điển
Từ ghép

坎贝尔侏儒仓鼠

Phồn thể: [坎貝爾侏儒倉鼠]
Kǎnbèi'ěrzhūrúcāngshǔ
Nghĩa tiếng Việtchuột hamster lùn Campbell (Phodopus campbelli)
  • 7 chữ
  • 57 nét