Từ ghép
坐冷板凳
Nghĩa tiếng Việtlàm công việc không quan trọng; bị đón tiếp lạnh nhạt; chờ mãi nhiệm vụ hoặc cuộc gặp gỡ
- 4 chữ
- 36 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 làm công việc không quan trọng
- 2 bị đón tiếp lạnh nhạt
- 3 chờ mãi nhiệm vụ hoặc cuộc gặp gỡ
- 4 bị ra rìa
- 5 bị gạt sang một bên
- 6 ngồi ghế dự bị
- 7 chờ dài cổ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.