Từ ghép
坐立不安
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: bứt rứt khi ngồi hoặc đứng (thành ngữ); bồn chồn; sốt ruột
- 4 chữ
- 22 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: bứt rứt khi ngồi hoặc đứng (thành ngữ)
- 2 bồn chồn
- 3 sốt ruột
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.