Houzii
← Từ điển
Từ ghép

坐立不安

zuòlìbù'ān
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: bứt rứt khi ngồi hoặc đứng (thành ngữ); bồn chồn; sốt ruột
  • 4 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa