Houzii
← Từ điển
Từ ghép

坑蒙拐骗

Phồn thể: [坑蒙拐騙]
kēngmēngguǎipiàn
Nghĩa tiếng Việtlừa gạt; lừa đảo
  • 4 chữ
  • 40 nét
  • 2 nghĩa