Từ ghép
坦诚相见
Phồn thể: [坦誠相見]Nghĩa tiếng Việttin tưởng lẫn nhau hoàn toàn; đối xử với ai đó bằng sự chân thành
- 4 chữ
- 29 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tin tưởng lẫn nhau hoàn toàn
- 2 đối xử với ai đó bằng sự chân thành
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.