Houzii
← Từ điển
Từ ghép

坦诚相见

Phồn thể: [坦誠相見]
tǎnchéngxiāngjiàn
Nghĩa tiếng Việttin tưởng lẫn nhau hoàn toàn; đối xử với ai đó bằng sự chân thành
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa