垢Chữ đơn垢gòuNghĩa tiếng Việtbẩn; sự ô nhục1 chữ9 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 bẩn2 sự ô nhụcTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.鼻垢bígòudịch mũi khô; gỉ mũi茶垢chágòuvết trà (bên trong ấm trà, tách trà, v.v.)耳垢ěrgòuráy tai积垢jīgòu[積垢]cặn bẩn tích tụ lâu ngày泥垢nígòubẩn; bẩn thỉu水垢shuǐgòucặn vôi污垢wūgòu[汙垢]bụi bẩn; vết bẩn; dơ dáy污垢wūgòuvết bẩn牙垢yágòumảng bám răng; cao răng油垢yóugòuvết bẩn dầu mỡ除垢剂chúgòujì[除垢劑]chất tẩy rửa去垢剂qùgòujì[去垢劑]chất tẩy rửaTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →