Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

埃

āi
Nghĩa tiếng Việtbụi; bẩn; angstrom
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 4 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

埃

Āi
Nghĩa tiếng Việtviết tắt của Ai Cập 埃及 (Āijí)
  • 1 chữ
  • 10 nét