Houzii
← Từ điển
Từ ghép

城镇化

Phồn thể: [城鎮化]
chéngzhènhuà
Nghĩa tiếng Việtđô thị hóa
  • 3 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 đô thị hóa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập