Houzii
← Từ điển
Từ ghép

城镇化水平

Phồn thể: [城鎮化水平]
chéngzhènhuàshuǐpíng
Nghĩa tiếng Việtmức độ đô thị hóa (của một thành phố hoặc thị trấn)
  • 5 chữ
  • 37 nét