Từ ghép
域名编码
Phồn thể: [域名編碼]Nghĩa tiếng ViệtPunycode (mã hóa cho tên miền quốc tế hoá) (viết tắt của 国际化域名编码 (GuójìhuàYùmíngBiānmǎ))
- 4 chữ
- 37 nét
Nghĩa
- 1 Punycode (mã hóa cho tên miền quốc tế hoá) (viết tắt của 国际化域名编码 (GuójìhuàYùmíngBiānmǎ))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.