Từ ghép
基因修改
Nghĩa
- 1 biến đổi gen
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 基(hình thức kết hợp) cơ sở; nền tảng; (hình thức kết hợp) gốc (hóa học); (hình thức kết hợp) gay (từ mượn từ tiếng Anh sang tiếng Quảng Đông, Jyutping: gei1, sau đó mượn chữ từ Quảng Đông)Trang chữ →
- 因nguyên nhân; lý do; bởi vìTrang chữ →
- 修[tu]trang trí; tô điểm; sửa chữaTrang chữ →
- 改[cải]thay đổi; sửa đổi; biến đổiTrang chữ →