Từ ghép
基底动脉
Phồn thể: [基底動脈]Nghĩa
- 1 động mạch nền (động mạch trung ương của não)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 基(hình thức kết hợp) cơ sở; nền tảng; (hình thức kết hợp) gốc (hóa học); (hình thức kết hợp) gay (từ mượn từ tiếng Anh sang tiếng Quảng Đông, Jyutping: gei1, sau đó mượn chữ từ Quảng Đông)Trang chữ →
- 底[để]nền tảng; đáy; cơ sởTrang chữ →
- 动[động](cái gì đó) di chuyển; bắt đầu chuyển động; dịch chuyểnTrang chữ →
- 脉động mạch và tĩnh mạch; gân (trên lá, cánh côn trùng, v.v.)Trang chữ →