Từ ghép
基本需要
Nghĩa
- 1 nhu cầu cơ bản
- 2 nhu cầu nền tảng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 基(hình thức kết hợp) cơ sở; nền tảng; (hình thức kết hợp) gốc (hóa học); (hình thức kết hợp) gay (từ mượn từ tiếng Anh sang tiếng Quảng Đông, Jyutping: gei1, sau đó mượn chữ từ Quảng Đông)Trang chữ →
- 本[bản](hình thức kết hợp) gốc; rễ; (hình thức kết hợp) nguồn gốc; nguyên nhân; (hình thức kết hợp) của mình; nàyTrang chữ →
- 需[nhu]yêu cầu; cần; muốnTrang chữ →
- 要[yếu]muốn; cần; yêu cầu; sẽ; sắp; sắp sửa; cần phải; nênTrang chữ →