Từ ghép
堆积如山
Phồn thể: [堆積如山]Nghĩa tiếng Việtchất đống như núi (thành ngữ); một núi (công việc giấy tờ, v.v.); một số lượng lớn gì đó
- 4 chữ
- 30 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 chất đống như núi (thành ngữ)
- 2 một núi (công việc giấy tờ, v.v.)
- 3 một số lượng lớn gì đó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.