墨水瓶架Từ ghép墨水瓶架mòshuǐpíngjiàNghĩa tiếng Việtgiá để lọ mực4 chữ38 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 giá để lọ mựcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.墨thỏi mực; mực Tàu; hình phạt xăm chữ lên trán nạn nhânTrang chữ →水[thuỷ]nước; sông; chất lỏngTrang chữ →瓶chai; bình; ấmTrang chữ →架[giá]chiếc, cỗ (lượng từ cho máy bay, đàn, máy móc); giá, kệ; đỡ, cãi nhauTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →