墨西哥辣椒Từ ghép墨西哥辣椒MòxīgēlàjiāoNghĩa tiếng Việtớt jalapeño5 chữ57 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ớt jalapeñoPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.墨thỏi mực; mực Tàu; hình phạt xăm chữ lên trán nạn nhânTrang chữ →西[tây]phía tây; miền tâyTrang chữ →哥anh traiTrang chữ →辣[lượt]cay (nóng); hăng; (ớt, hành sống, v.v.) làm rátTrang chữ →椒hạt tiêuTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →